Vertu Ascent Ti Carbon Fiber Collection
( Vertu )
Vertu Ascent Ti Brushed TitaniumVertu Ascent Ti Carbon Fiber Limited
|
MÔ TẢ CHI TIẾT VỀ SẢN PHẨM:
Vertu, hãng ĐTDĐ xa xỉ hàng đầu thế giới vừa giới thiệu bộ sưu tập Vertu Ascent Ti Carbon Fiber, bao gồm 4 model: Carbon Fiber Limited Edition, Carbon Fibre Grip, Carbon Fibre & Aluminium Grip, Carbon Fibre & Copper Grip.
Ngoài chất liệu là sợi Carbon với ưu điểm nhẹ, bền... được phủ trên thân máy, mặt áp tai nghe và nắp pin, các bộ phận còn lại cũng được làm từ những vật liệu cao cấp khác như thép không gỉ cao cấp, da, mặt kính đá saphia, nhôm, đồng...
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
HÌNH ẢNH SẢN PHẨM
Riêng phiên bản Carbon Fiber Limited Edition chỉ sản xuất 1.000 chiếc toàn cầu và kèm theo bao da cao cấp cũng làm bằng sợi carbon.
Đặc biệt Vertu Ascent Ti Carbon Fiber Collection:
- Màn hình: Màn hình TFT, 16 triệu màu
- Camera: 3.2 megapixel, có đèn LED trợ sáng
- Bộ nhớ trong: 4 GB...
Đặc biệt Vertu Ascent Ti Carbon Fiber Collection:
- Màn hình: Màn hình TFT, 16 triệu màu
- Camera: 3.2 megapixel, có đèn LED trợ sáng
- Bộ nhớ trong: 4 GB...

Titanium, carbon fibre side panels, carbon fibre patterned leather

Titanium, carbon fibre and copper side panels, carbon fibre patterned leather

Titanium, carbon fibre and aluminium side panels and carbon fibre patterned leather
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Tổng quan | Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | UMTS 2100 | |
| Ra mắt | Tháng 4 năm 2008 | |
| Kích thước | Kích thước | 115.5 x 49 x 17.5 mm, 74 cc |
| Trọng lượng | 143.5g - 152g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.0 inches | |
| Mặt kính saphia chống trầy xướt | ||
| Âm thanh | Các kiểu báo | Rung; nhạc chuông đa âm sắc |
| Loa ngoài | Có, loa ngoài Stereo | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | 1.500 mục |
| Lưu các cuộc gọi | Rất nhiều | |
| Bộ nhớ trong | 4 GB | |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không | |
| Truyền dữ liệu | GPRS | Có |
| HSCSD | Không | |
| EDGE | Có | |
| 3G | Có, 384 kbps | |
| WLAN | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Có, microUSB | |
| Camera | Camera chính | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
| Quay video | Không | |
| Camera thứ 2 | Không | |
| Các tính năng khác | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP | |
| Radio | Không | |
| Games | Có | |
| Màu | Carbon | |
| GPS | Không | |
| Java | Có | |
| Khác |
- Lịch tổ chức |
|
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion 950 mAh | |
| Thời gian chờ | Lên đến 300 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 5 giờ (2G) / Lên đến 3 giờ (3G) |





[ Xem hướng dẫn ]