Vertu Ascent Ti - Titanium Grey leather
( Vertu )
Vertu Ascent Ti - Titanium Brown leatherVertu Ascent Ti - Titanium Pink leather
|
MÔ TẢ CHI TIẾT VỀ SẢN PHẨM:
| TỔNG QUAN | Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
UMTS 2100 |
|
| Công bố | Tháng 7 / 2007 | |
| Ra mắt | Tháng 4 / 2008 |
|
| KÍCH THƯỚC | Kích thước | 115.5 x 49 x 13.1mm, 74cc |
| Trọng lượng | 160g |
|
| HIỂN THỊ | Loại | TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước | 240 x 320 pixel, 2.0 inches |
|
| ÂM THANH |
Âm báo | Rung, Polyphonic, nhạc chung MP3 |
| Loa ngoài | Có, strereo |
|
| BỘ NHỚ | Danh bạ | 1.400 số |
| Các số gọi | Nhiều | |
| Bộ nhớ trong |
4G | |
| Khe cắm thẻ | Không | |
| DỮ LIỆU | GPRS | Có |
| HSCSD | Không | |
| EDGE | Có | |
| 3G | Có, 384kbps |
|
| WLAN | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Có, USB mini |
|
| CAMERA | Chụp ảnh | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc biệt | Quay video cuoc gọi | |
| Quay Video |
Không | |
| Hỗ trợ thêm | Không | |
| ĐẶC ĐIỂM | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP,xHTML | |
| FM radio |
Không | |
| Trò chơi | Có | |
| Màu | Da màu xám + Bên hông có khía titanium kẻ khía | |
| Ngôn ngữ | Anh, Pháp,Ý,Đức, TBN,Đức, Trung quốc | |
| GPS | Không | |
| JAVA | Không | |
| - Lịch tổ chức | ||
| - Vertu fortess wireless synchronization service |
||
| - Dịch vụ thuê xe theo yêu cầu của Vertu |
||
| - Mặt kính làm bằng đá saphia | ||
| - 4.75carats ruby gắn trên các phím | ||
| - Ghi âm giọng nói | ||
| - T9 |
||
| PIN | Pin chuẩn, Li-Ion |
|
| Chế độ chờ | Lên đến 300giờ | |
| Thời gian gọi | Lên đến 5 giờ (2G) - 3 giờ (3G) | |
| Ghi chú: Những thông tin trên có thể thay đổi từ nhà sản xuất, nên chúng tôi không bảo đảm là chính xác 100%. Vui lòng đọc kỹ và tham khảo thêm. Cảm ơn. |
||
| XEM HÌNH ẢNH VỀ SẢN PHẨM NÀY | ||





[ Xem hướng dẫn ]